Theo báo cáo mới nhất của Bộ Tài chính, lũy kế đến ngày 6.8, cả nước đã giải ngân 433.453,9 tỷ đồng vốn đầu tư công, tương đương 42,7% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao.
Xét về giá trị giải ngân, Hà Nội dẫn đầu với khoảng 77.500 tỷ đồng, tiếp đến là TP.HCM với 64.800 tỷ đồng. Hải Phòng đạt khoảng 19.200 tỷ đồng, Tây Ninh 17.100 tỷ đồng và Hưng Yên 16.000 tỷ đồng.
Ở chiều ngược lại, vẫn còn 25 bộ, cơ quan trung ương và 12 địa phương có tỷ lệ giải ngân thấp hơn mức bình quân chung.
Đáng chú ý, bốn bộ, cơ quan trung ương có tỷ lệ giải ngân dưới 6%, thậm chí chưa giải ngân, gồm Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, Bộ Dân tộc và Tôn giáo, Kiểm toán Nhà nước và Bộ Khoa học và Công nghệ. Diễn biến trên cho thấy áp lực giải ngân vốn đầu tư công trong những tháng cuối năm vẫn rất lớn, đặc biệt với các bộ, ngành và địa phương đang có tỷ lệ giải ngân thấp.
Về vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính đã có cuộc trao đổi với TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica, về vai trò của đầu tư công trong thúc đẩy tăng trưởng năm 2026.

TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam.
Gần 1 triệu tỷ đồng vốn đầu tư công là “đòn bẩy” quan trọng
- Thưa ông, trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, đâu là động lực tăng trưởng mà Việt Nam có thể chủ động kiểm soát tốt nhất trong 6 tháng cuối năm?
TS. Lê Duy Bình: Trong bối cảnh những động lực bên ngoài khó dự báo, đầu tư công là một trong những động lực mà Việt Nam có khả năng chủ động kiểm soát.
Nguồn vốn đầu tư công dự kiến gần 1 triệu tỷ đồng trong năm nay. Đây là một nguồn lực rất lớn và nếu được giải ngân hiệu quả sẽ tạo thêm tổng cầu cho nền kinh tế, đồng thời mở ra không gian tăng trưởng mới cho cả những năm tiếp theo.
Tôi cho rằng đây là một trong những “đòn bẩy” quan trọng nhất mà chúng ta có thể sử dụng trong năm 2026.
Điểm quan trọng là đầu tư công không chỉ tạo ra tác động trong thời điểm nguồn vốn được giải ngân. Nếu các dự án được lựa chọn đúng, triển khai đúng tiến độ và hoàn thành đúng thời hạn, hiệu quả của nguồn vốn này sẽ kéo dài trong nhiều năm.
Một tuyến đường mới, một cây cầu, một dự án hạ tầng logistics hay một công trình giao thông trọng điểm được hoàn thành sẽ tạo ra năng lực sản xuất, mở rộng không gian phát triển và giảm chi phí cho doanh nghiệp.
Do đó, đầu tư công vừa có tác động tới tổng cầu trong ngắn hạn, vừa tạo ra tổng cung và năng lực tăng trưởng trong dài hạn.
- Ông nhấn mạnh khá nhiều đến yêu cầu giải ngân. Vậy theo ông, mức giải ngân năm nay cần đạt bao nhiêu để thực sự tạo được lực kéo cho tăng trưởng?
Chúng ta phải giải ngân được ít nhất là 99% và thậm chí 100% để đảm bảo hỗ trợ cho tốc độ tăng trưởng cao của nền kinh tế trong năm 2026 này.
Tôi cho rằng đây không chỉ là câu chuyện hoàn thành một chỉ tiêu hành chính. Mỗi đồng vốn đầu tư công nếu được đưa vào nền kinh tế đúng thời điểm sẽ tạo ra thêm nhu cầu đối với vật liệu xây dựng, máy móc, nhân công, dịch vụ vận tải, logistics và rất nhiều ngành nghề liên quan.
Tác động đó sẽ lan tỏa tới hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và thu nhập của người lao động.
Trong bối cảnh các động lực từ bên ngoài có thể biến động rất nhanh, việc tận dụng nguồn lực trong nước là hết sức quan trọng.
Vì vậy, yêu cầu giải ngân 99%, thậm chí 100% không nên được hiểu đơn thuần là “tiêu cho hết tiền”, mà phải là đưa nguồn lực vào nền kinh tế một cách nhanh chóng, hiệu quả và đúng mục tiêu.
- Như ông nói, giải ngân hết vốn chưa phải là mục tiêu cuối cùng. Vậy điều gì quyết định hiệu quả thực sự của đầu tư công?
Điều quan trọng nhất là chất lượng của đồng vốn.
Chúng ta cần phân biệt giữa giải ngân và hiệu quả đầu tư. Giải ngân nhanh nhưng dự án không tạo ra giá trị tương xứng thì hiệu quả sẽ hạn chế.
Đầu tư công cần tập trung vào những dự án có khả năng tạo ra tác động lan tỏa lớn, giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng và mở rộng không gian phát triển.
Ví dụ, nếu một dự án giao thông giúp rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển hàng hóa, kết nối được vùng sản xuất với cảng biển, sân bay hoặc các trung tâm logistics thì hiệu quả không chỉ nằm ở giá trị công trình mà còn nằm ở việc giảm chi phí cho hàng nghìn doanh nghiệp sử dụng hạ tầng đó.
Tương tự, một dự án hạ tầng năng lượng, hạ tầng số hay hạ tầng đô thị nếu được đầu tư đúng sẽ tạo ra nền tảng để khu vực tư nhân tiếp tục đầu tư.
Đó chính là hiệu ứng lan tỏa mà chúng ta cần hướng tới.
- Như vậy, đầu tư công có thể tạo ra cả tác động ngắn hạn lẫn dài hạn?
Chính xác. Trong ngắn hạn, đầu tư công tạo thêm tổng cầu. Khi Nhà nước chi tiền cho các dự án, doanh nghiệp xây dựng, sản xuất vật liệu, vận tải, logistics và nhiều ngành dịch vụ liên quan sẽ có thêm đơn hàng.
Người lao động có thêm việc làm và thu nhập. Thu nhập tăng sẽ quay trở lại nền kinh tế thông qua tiêu dùng.
Nhưng tác động dài hạn còn quan trọng hơn. Các dự án đầu tư công, đặc biệt là hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics và hạ tầng đô thị, tạo ra nền tảng để nền kinh tế hoạt động hiệu quả hơn.
Khi hạ tầng được cải thiện, chi phí sản xuất và chi phí lưu thông giảm xuống, khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế được nâng lên. Điều này giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Vì thế, đầu tư công không chỉ là một công cụ kích thích tổng cầu mà còn là công cụ để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
- Trong trường hợp giải ngân chậm, tác động đến tăng trưởng sẽ như thế nào?
Nếu vốn không được giải ngân đúng tiến độ, nền kinh tế sẽ mất đi một nguồn cầu rất quan trọng.
Đáng nói hơn, không chỉ mất tác động trong năm hiện tại mà các lợi ích dài hạn của dự án cũng bị trì hoãn.
Một tuyến đường chậm hoàn thành đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chưa thể khai thác không gian sản xuất mới. Một dự án logistics chậm đưa vào vận hành đồng nghĩa với việc chi phí vận chuyển và lưu thông hàng hóa chưa thể giảm. Một dự án hạ tầng năng lượng chậm tiến độ cũng có thể ảnh hưởng tới khả năng mở rộng sản xuất của doanh nghiệp.
Do đó, chậm giải ngân không chỉ là chậm “tiêu tiền” mà còn là chậm tạo ra năng lực tăng trưởng mới.
- Một trong những vấn đề được quan tâm hiện nay là việc tháo gỡ vướng mắc cho hàng nghìn dự án. Ông đánh giá thế nào về tác động của việc này đối với tăng trưởng?
Những nỗ lực tháo gỡ vướng mắc cho hơn 4.000 dự án với tổng nguồn vốn khoảng 3 triệu tỷ đồng có thể tạo tác động đáng kể tới nền kinh tế.
Điều quan trọng ở đây không chỉ là số vốn rất lớn đang bị “nằm chờ”, mà còn là niềm tin của thị trường.
Khi các dự án bị đình trệ trong thời gian dài được tháo gỡ, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy tín hiệu tích cực từ môi trường kinh doanh.
Một dự án được tháo gỡ có thể kéo theo hàng loạt hoạt động khác: nhà thầu triển khai, ngân hàng cung cấp tín dụng, người lao động có việc làm, các nhà cung cấp vật liệu có đơn hàng và các doanh nghiệp dịch vụ liên quan có thêm thị trường.
Đó chính là hiệu ứng lan tỏa của việc khơi thông nguồn vốn.
Tôi cho rằng “lợi ích lớn nhất” của việc tháo gỡ những dự án này không chỉ nằm ở tăng trưởng năm 2026 mà còn ở việc củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư cho những năm sau.
- Có ý kiến cho rằng nếu chỉ đẩy mạnh đầu tư công mà đầu tư tư nhân không tăng thì hiệu quả đối với tăng trưởng sẽ không bền vững. Ông có đồng tình?
Đầu tư công cần được xem là một lực kéo, nhưng không thể thay thế đầu tư tư nhân.
Mục tiêu cuối cùng phải là tạo ra một “lực kéo kép”, trong đó đầu tư công tạo nền tảng và dẫn dắt, còn đầu tư tư nhân mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh.
Một dự án đường cao tốc được xây dựng bằng vốn công có thể mở ra những khu vực phát triển mới. Nhưng sau đó, doanh nghiệp tư nhân phải đầu tư nhà máy, khu công nghiệp, kho vận, trung tâm thương mại, dịch vụ và các hoạt động kinh tế khác.
Nếu chỉ có đường mà không có dòng vốn tư nhân đi theo thì hiệu quả lan tỏa sẽ không đạt mức cao nhất.
Vì vậy, mỗi dự án đầu tư công cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với khả năng thu hút và kích hoạt đầu tư tư nhân.

Một dự án đường cao tốc được xây dựng bằng vốn công có thể mở ra những khu vực phát triển mới.
Không nên biến giải ngân thành cuộc đua “tiêu tiền”
- Vậy cần làm gì để đầu tư công thực sự trở thành “vốn mồi” cho đầu tư tư nhân?
Trước hết, phải lựa chọn các dự án có khả năng tạo ra không gian phát triển mới.
Thứ hai, phải đồng bộ hóa hạ tầng. Không thể chỉ xây dựng một đoạn đường mà thiếu các tuyến kết nối, thiếu logistics hay thiếu hạ tầng năng lượng.
Thứ ba, quan trọng nhất là phải cải thiện môi trường kinh doanh để doanh nghiệp nhìn thấy cơ hội sau khi hạ tầng được hoàn thiện.
Muốn dòng vốn tư nhân tăng mạnh, điều quan trọng không phải là đưa ra thêm những hỗ trợ mang tính ngắn hạn mà phải cải thiện thực chất môi trường kinh doanh.
Đó là tiếp tục cải cách thể chế, tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý, giảm chi phí tuân thủ hành chính và tạo ra môi trường đầu tư minh bạch, an toàn, dễ dự đoán hơn.
Doanh nghiệp sẽ không đầu tư chỉ vì có một con đường mới. Họ đầu tư khi nhìn thấy thị trường, nhìn thấy khả năng sinh lời và quan trọng là tin rằng các quy định trong tương lai đủ ổn định để họ có thể tính toán.
Vì vậy, đầu tư công và cải cách thể chế phải đi cùng nhau.
- Nếu phải đưa ra một thông điệp quan trọng nhất về đầu tư công trong năm 2026, ông muốn nhấn mạnh điều gì?
Tôi cho rằng phải giải ngân nhanh, nhưng tuyệt đối không nên biến giải ngân thành một cuộc đua “tiêu tiền”.
Mục tiêu phải là giải ngân nhanh, đúng và hiệu quả. Chúng ta phải đạt ít nhất 99%, thậm chí 100% vốn đầu tư công, nhưng đồng thời phải bảo đảm các dự án thực sự tạo ra giá trị và có khả năng lan tỏa.
Trong 6 tháng cuối năm, những gì có thể chủ động thì cần phải làm thật nhanh và thật quyết liệt.
Nếu đầu tư công được giải ngân tốt, các dự án trọng điểm được tháo gỡ, đầu tư tư nhân được khơi thông và môi trường kinh doanh tiếp tục được cải thiện, chúng ta sẽ có thêm dư địa để duy trì tốc độ tăng trưởng cao.
Nhưng xa hơn, điều quan trọng là phải biến những đồng vốn đầu tư công hôm nay thành năng lực tăng trưởng của ngày mai. Đó mới là ý nghĩa lớn nhất của đầu tư công.
- Như vậy, có thể xem đầu tư công là “cầu nối” giữa mục tiêu tăng trưởng trước mắt và mô hình tăng trưởng dài hạn?
Tôi cho rằng có thể nhìn nhận như vậy. Trong ngắn hạn, đầu tư công giúp tạo tổng cầu và hỗ trợ tăng trưởng. Trong trung và dài hạn, hạ tầng được hình thành từ đầu tư công giúp giảm chi phí, mở rộng không gian kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nhưng để đạt được hiệu quả đó, đầu tư công phải được kết nối với cải cách thể chế, đầu tư tư nhân và những động lực tăng trưởng mới.
Việt Nam đang đứng trước quá trình xác lập một mô hình tăng trưởng mới, dựa nhiều hơn vào khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất các yếu tố tổng hợp.
Vì vậy, đầu tư công cũng cần hướng nhiều hơn vào những nền tảng phục vụ mô hình tăng trưởng mới, thay vì chỉ tập trung vào mở rộng quy mô hạ tầng.
Nếu làm tốt những phần việc có thể chủ động kiểm soát, đặc biệt là giải ngân đầu tư công, tháo gỡ các dự án vướng mắc và tạo điều kiện để dòng vốn tư nhân tham gia mạnh hơn, nền kinh tế sẽ có thêm dư địa để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong năm 2026 và tạo nền tảng bước vào giai đoạn 2027-2030 với một vị thế mới.
Trân trọng cảm ơn ông!
Kỳ Thư