
Artemis II được đưa ra khỏi tòa nhà lắp ráp xe. Ảnh NASA HQ PHOTO
Vào lúc 18 giờ 35 ngày 1.4 theo giờ miền Đông nước Mỹ (tức 5 giờ 35 sáng 2.4 giờ Hà Nội), bầu trời khu vực Kennedy Space Center bừng sáng khi “con quái vật” Space Launch System gầm lên, xé toạc màn đêm để lao vào không gian.
Đó là khoảnh khắc cả thế giới chờ đợi suốt nhiều năm: lần đầu tiên kể từ sau chương trình Apollo Program, nhân loại chính thức bắt đầu hành trình đưa con người trở lại vệ tinh duy nhất của Trái Đất.
Khoảnh khắc lịch sử trên bệ phóng 39B
Tại bang Florida, hàng triệu người đổ về các bãi biển quanh trung tâm vũ trụ để theo dõi vụ phóng. Bên ngoài, không khí nóng lên bởi sự chờ đợi. Bên trong phòng điều khiển, các kỹ sư vẫn nín thở theo dõi từng chỉ số cuối cùng.
Sau khi trì hoãn khoảng 10 phút vì lý do “các kỹ sư phải kiểm tra kỹ thuật vào phút chót liên quan đến nhiệt độ pin của hệ thống hủy phóng”, lệnh "Go for Launch" cuối cùng được đọc, và đồng hồ đếm ngược về số 0.
Bốn động cơ RS-25 và hai tên lửa đẩy nhiên liệu rắn đã tạo ra lực đẩy khổng lồ gần 4.000 tấn, nhấc bổng tàu vũ trụ Orion cùng 4 phi hành gia lao vào không gian.
Chỉ vài phút sau khi rời Trái Đất, chỉ huy trưởng Reid Wiseman gửi thông điệp đầu tiên từ khoang tàu: “Chúng tôi đang thấy một cảnh Mặt Trăng mọc tuyệt đẹp và đang hướng thẳng tới đó”.

Tên lửa Space Launch System của NASA phóng lên mang theo tàu vũ trụ Orion chở phi hành đoàn của sứ mệnh Artemis II. Ảnh NASA HQ PHOTO
Bốn phi hành gia viết nên chương mới
Sứ mệnh Artemis II không chỉ là bài kiểm tra công nghệ. Nó còn mang ý nghĩa biểu tượng cho một giai đoạn mới của ngành hàng không vũ trụ, nơi sự đa dạng và hợp tác quốc tế được đặt ở vị trí trung tâm.
Phi hành đoàn gồm 4 người: Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen.
Reid Wisemanm 51 tuổi với vai trò Chỉ huy là một phi hành gia dày dạn kinh nghiệm của NASA, cũng là người lớn tuổi nhất rời xa quỹ đạo trái đất tầm thấp. Victor Glover, là phi công và là người da màu đầu tiên thực hiện chuyến du hành tới Mặt Trăng. Chuyên gia Christina Koch là người phụ nữ đầu tiên bay vào không gian sâu, phá vỡ những rào cản cuối cùng trong lịch sử thám hiểm vũ trụ.
Jeremy Hansen, chuyên gia, đại diện từ Cơ quan Vũ trụ Canada (CSA), đánh dấu việc lần đầu tiên một người không phải quốc tịch Mỹ bay tới vùng lân cận của Mặt Trăng.

Bốn phi hành gia tham gia nhiệm vụ Artemis II: Theo chiều kim đồng hồ từ trái sang phải Christina Koch, Victor Glover, Jeremy Hansen, Reid Wiseman. Ảnh Josh Valcarcel
Hành trình 10 ngày tới “vùng tối”
Không giống các chuyến đổ bộ thời Apollo, Artemis II sẽ thực hiện hành trình kéo dài 10 ngày theo quỹ đạo “free-return”, tức quỹ đạo tự do trở lại.
Trong 24 giờ đầu tiên, tàu Orion sẽ bay quanh Trái Đất trên quỹ đạo elip cao để phi hành đoàn kiểm tra hệ thống hỗ trợ sự sống, khả năng điều khiển thủ công và toàn bộ thiết bị trên tàu.
Sau đó, Orion sẽ được đẩy về phía Mặt Trăng. Con tàu sẽ bay vòng qua mặt sau của Mặt Trăng, ở khoảng cách khoảng 7.600 km so với bề mặt. Đây là khu vực thường được gọi là “vùng tối”, nơi chưa từng có phi hành đoàn nào đi qua kể từ năm 1972.
Tại thời điểm đó, 4 phi hành gia sẽ trở thành những con người tiến xa nhất vào không gian trong lịch sử, vượt qua kỷ lục mà phi hành đoàn Apollo 13 thiết lập năm 1970.
Sau khi mượn lực hấp dẫn của Mặt Trăng để đổi hướng, tàu Orion sẽ quay trở lại Trái Đất với vận tốc gần 40.000 km/h. Đây cũng là bài thử nghiệm lớn nhất dành cho tấm khiên nhiệt của tàu, vốn phải chịu nhiệt độ lên tới gần 2.800 độ C trước khi hạ cánh xuống Thái Bình Dương, dự kiến vào ngày 10.4.

Sơ đồ thể hiện các mục tiêu đã được lên kế hoạch của sứ mệnh Artemis II
Những công nghệ lần đầu được thử nghiệm
Ngoài mục tiêu đưa con người trở lại vùng không gian sâu, Artemis II còn là chuyến bay thử nghiệm cho hàng loạt công nghệ mới.
Đáng chú ý nhất là hệ thống liên lạc bằng laser. Thay vì sử dụng sóng radio truyền thống, NASA sẽ thử nghiệm truyền dữ liệu và video độ phân giải cao từ khoảng cách hàng trăm nghìn km bằng tia laser. Nếu thành công, công chúng có thể theo dõi những hình ảnh trực tiếp sắc nét nhất từng được gửi về từ quỹ đạo Mặt Trăng.
Phi hành đoàn cũng sẽ thử nghiệm các thiết bị chắn bức xạ mới nhằm bảo vệ con người trước bão Mặt Trời và môi trường phóng xạ trong không gian sâu. Đây được xem là bước chuẩn bị quan trọng cho các sứ mệnh dài ngày lên Sao Hỏa trong tương lai.

Tàu vũ trụ Orion Integrity cho sứ mệnh Artemis II đang được chuẩn bị vào tháng 3.2025. Ảnh Johnson Space Center of the United States
Bước đệm cho tham vọng lập căn cứ trên Mặt Trăng
Dù không hạ cánh xuống bề mặt Mặt Trăng, thành công của Artemis II là điều kiện tiên quyết cho sứ mệnh Artemis III, dự kiến diễn ra vào năm 2027 hoặc 2028.
Mục tiêu của chương trình Artemis Program không còn dừng ở việc “cắm cờ và để lại dấu chân” như thời Apollo. Thay vào đó, NASA muốn xây dựng một trạm trung chuyển bền vững quanh Mặt Trăng, đồng thời khai thác nguồn nước đá tại các miệng hố tối vĩnh cửu ở cực Nam.
Tên lửa Space Launch System được phát triển bởi NASA cùng Boeing và Northrop Grumman, trong khi tàu Orion do Lockheed Martin chế tạo.
Vụ phóng thành công sáng 2.4 vì thế không chỉ là chiến thắng của ngành hàng không vũ trụ Mỹ. Nó còn là lời khẳng định rằng, sau hơn 50 năm, khát vọng khám phá của con người vẫn chưa từng nguội tắt.
“Chúng tôi đi không chỉ cho gia đình mình, mà cho toàn nhân loại”, Jeremy Hansen nói trước giờ lên đường.

Phi hành đoàn của Artemis II bên ngoài Tòa nhà Vận hành và Kiểm tra. Ảnh NASA Kennedy Space Center

Khối lõi SLS của Artemis II được nâng lên khoang cao số 2 của Tòa nhà Lắp ráp Phương tiện khi các hoạt động ghép nối bắt đầu vào tháng 12. 2024. Ảnh NASA Kennedy Space Center
Những trở ngại NASA phải vượt qua trước giờ phóng
Artemis II là kết quả của nhiều năm trì hoãn và hàng loạt rào cản kỹ thuật.
Trước hết là vấn đề rò rỉ hydro ở tên lửa Space Launch System. Hydro lỏng là nhiên liệu rất hiệu quả nhưng cực khó kiểm soát do các phân tử quá nhỏ, dễ lọt qua những khe hở nhỏ nhất. Đây là nguyên nhân khiến nhiệm vụ Artemis I phải hủy phóng nhiều lần trong năm 2022.
NASA cũng từng đối mặt với lỗi cảm biến nhiệt độ ở một động cơ RS-25, khiến quá trình kiểm tra kéo dài nhiều tuần.

Tấm chắn nhiệt của tàu Artemis I bị hư hại sau khi phục hồi. Ảnh NASA
Một trở ngại khác nằm ở tấm chắn nhiệt của tàu Orion. Sau khi nhiệm vụ Artemis I trở về Trái Đất cuối năm 2022, NASA phát hiện tấm chắn bị mòn không đều, một số mảnh vật liệu bong ra ngoài thay vì cháy mòn từ từ như thiết kế. Cơ quan này đã mất hơn một năm để phân tích dữ liệu và gia cố lại quy trình sản xuất.
Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ sự sống trên Orion cũng từng xuất hiện lỗi ở mạch điện kiểm soát môi trường, liên quan tới hệ thống oxy, lọc CO2 và kiểm soát nhiệt độ. Gần nhất, vào tháng 2.2026, sự cố ở dòng khí helium và van nạp nhiên liệu tầng trên từng khiến NASA cân nhắc lùi ngày phóng từ tháng 3 sang tháng 4.
Trong bối cảnh đó, chương trình Artemis Program còn chịu sức ép lớn về chi phí và tiến độ. Riêng việc phát triển tên lửa SLS đã tiêu tốn hơn 20 tỷ USD và chậm nhiều năm so với kế hoạch ban đầu.
Lan Chi tổng hợp