Có những lúc, một cánh chim bay qua bầu trời lại kể được câu chuyện dài hơn nhiều trang sử. Sếu đầu đỏ trở về Tràm Chim là một câu chuyện như vậy.
Năm 1988, Tràm Chim từng ghi nhận hơn một ngàn cá thể sếu. Rồi đàn sếu thưa dần, cho đến khi gần như vắng bóng. Những năm gần đây, Đồng Tháp bắt đầu một hành trình đưa sếu trở lại, không chỉ bằng việc gây nuôi, mà còn bằng những thửa “lúa sếu”, những bờ hoa, những cánh đồng giảm phân thuốc, những nỗ lực phục hồi chế độ nước gần với tự nhiên hơn.
Thoạt nhìn, đó là câu chuyện bảo tồn một loài chim quý. Nhìn sâu hơn, đó là câu chuyện của đất. Nhìn xa hơn nữa, đó là câu chuyện của con người. Và nếu nhìn đủ lâu, sẽ nhận ra hành trình đưa sếu trở lại cũng đang mở ra một cơ hội để chúng ta nhìn lại cách con người đã đi cùng vùng đất này trong quá khứ và sẽ tiếp tục đi cùng nó trong tương lai.

Sếu đầu đỏ, biểu tượng sinh thái đặc trưng vùng Đồng Tháp Mười. Ảnh: Nguyễn Trường Sinh
Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng đất trẻ. Hàng nghìn năm trước, biển còn bao phủ phần lớn khu vực. Phù sa của sông Mekong, thủy triều, rừng ngập mặn và những chuyển động tự nhiên từng bước tạo nên những vùng đất mà hôm nay chúng ta gọi là Đồng Tháp Mười, tứ giác Long Xuyên, bán đảo Cà Mau.
Đồng bằng được sinh ra từ chuyển động. Nước mang phù sa về, rừng giữ đất lại, mùa lũ nuôi dưỡng những hệ sinh thái ngập nước, sông rạch mở ra những con đường tự nhiên nối con người với con người. Nước là kiến trúc sư, phù sa là vật liệu, còn rừng, cỏ, cá, chim và vô số sinh vật là những người thợ âm thầm.
Con người đến sau và học cách sống với vùng đất ấy.
Lịch sử khai phá phương Nam cũng là lịch sử con người đi theo dòng nước. Những lớp cư dân đầu tiên dựa vào sông rạch để giao thương, mở đất và định cư. Nhà quay ra sông. Chợ nhóm trên sông. Xuồng ghe là phương tiện. Mùa nước nổi mang theo cá, phù sa và bao sinh kế. Nước vừa là thử thách, vừa là nguồn sống.
Rồi mỗi giai đoạn lịch sử lại đặt ra những yêu cầu khác nhau.
Có một thời, điều cấp thiết nhất là mở đất.
Có một thời, điều cấp thiết nhất là chống đói.
Có một thời, điều cấp thiết nhất là làm sao sản xuất đủ lương thực cho đất nước và tạo ra hàng hóa để xuất khẩu. Trong bối cảnh ấy, những hệ thống thủy lợi được mở rộng, đê bao được xây dựng, giống mới được đưa vào sản xuất, khoa học kỹ thuật giúp một vụ thành hai vụ, hai vụ thành ba vụ. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, cơ giới hóa, giống ngắn ngày từng góp phần tạo ra những bước tiến rất lớn về năng suất.
Những thành tựu ấy không chỉ là thành tựu của ngành nông nghiệp. Đó còn là kết quả của hàng triệu nông dân đã lao động trên đồng ruộng, của các nhà khoa học, cán bộ thủy lợi, cán bộ khuyến nông và biết bao thế hệ đã cùng nhau giải bài toán an ninh lương thực. Từ một đất nước từng thiếu ăn, Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Đồng bằng sông Cửu Long đã hoàn thành một sứ mệnh lịch sử rất lớn.
Chính vì trân trọng những thành quả ấy, hôm nay chúng ta càng có điều kiện để đặt ra câu hỏi mới: khi điều kiện tự nhiên, thị trường và xã hội đã thay đổi, vùng đất này cần bước tiếp như thế nào? Không phải phủ nhận những gì đã làm, mà là tiếp tục tiến hóa từ chính những nền tảng đã được tạo dựng.
Lịch sử Đồng bằng sông Cửu Long là một hành trình liên tục thích ứng. Từ mở đất đến trị thủy, từ chống đói đến làm ra hàng hóa lớn, từ tăng sản lượng đến nâng cao chất lượng và hôm nay là tìm kiếm một cách phát triển hài hòa hơn với tự nhiên.
Nếu trước đây bài toán là làm sao có nhiều lương thực hơn, thì hôm nay bài toán rộng hơn: làm sao sản xuất hiệu quả hơn, ít đầu vào hơn, đất khỏe hơn, nước sạch hơn, người nông dân có thu nhập tốt hơn và hệ sinh thái có khả năng phục hồi tốt hơn.
Câu chuyện sếu đầu đỏ giúp câu hỏi ấy trở nên gần gũi. Sếu cần đất ngập nước đúng nhịp, cần cỏ năn, cần nguồn thức ăn, cần những khoảng không yên tĩnh. Vì vậy, khi sếu thưa dần ở Tràm Chim, điều đáng quan tâm không chỉ là đàn sếu đã đi đâu, mà còn là môi trường sống của chúng đã thay đổi như thế nào. Và từ câu hỏi về sếu, có thể mở rộng thành câu hỏi về chính vùng đất.
Một hệ sinh thái đủ lành để sếu sinh sống cũng thường là một hệ sinh thái có khả năng nuôi dưỡng nhiều dạng sống khác. Một cánh đồng còn cá, ếch, chim, côn trùng có ích và hệ vi sinh vật phong phú trong đất cũng thường là một cánh đồng có sức chống chịu tốt hơn. Một vùng đất giữ được nước, giữ được phù sa, giữ được đa dạng sinh học thì con người cũng có thêm nhiều lựa chọn sinh kế hơn.
Như vậy, bảo tồn và phát triển không nhất thiết là hai lựa chọn đối lập. Điều cần tìm kiếm chính là cách làm sao để bảo tồn tạo thêm giá trị cho phát triển và phát triển tạo thêm nguồn lực cho bảo tồn.
Những thử nghiệm quanh Tràm Chim đang gợi mở hướng đi đó. Có những diện tích lúa sinh thái giảm số lần sử dụng thuốc, trồng hoa trên bờ ruộng để thu hút thiên địch, tận dụng rơm rạ để trả lại hữu cơ cho đất. Nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở kỹ thuật. Điểm quan trọng hơn là người nông dân cần có lợi ích kinh tế từ sự thay đổi ấy.
Không thể chỉ yêu cầu bà con bảo vệ môi trường bằng trách nhiệm và tình yêu thiên nhiên. Nếu một phương thức sản xuất tốt cho hệ sinh thái nhưng người nông dân chịu thêm chi phí, thêm rủi ro và đầu ra vẫn bấp bênh, thì rất khó nhân rộng. Ngược lại, nếu người nông dân giảm được chi phí đầu vào, đất khỏe dần lên, sản phẩm có thương hiệu, doanh nghiệp tham gia bao tiêu, khách du lịch tìm đến, câu chuyện về sếu và Tràm Chim tạo thêm giá trị cho hạt gạo, thì bảo tồn trở thành một phần của sinh kế.
Từ đó, một thửa “lúa sếu” có thể mở ra một suy nghĩ rộng hơn. Không chỉ xây dựng một mô hình sản xuất, mà xây dựng một hệ sinh thái giá trị. Ở đó, nông nghiệp kết nối với bảo tồn thiên nhiên. Bảo tồn kết nối với du lịch. Du lịch kết nối với văn hóa bản địa. Khoa học giúp theo dõi đất, nước và đa dạng sinh học. Doanh nghiệp đưa những giá trị đó vào sản phẩm. Trường học đưa học sinh đến với thiên nhiên. Cộng đồng địa phương trở thành người gìn giữ và cũng là người hưởng lợi từ những giá trị của vùng đất.
Khi ấy, đàn sếu không đứng ngoài đời sống kinh tế của địa phương. Nó trở thành một phần của câu chuyện phát triển. Nhưng câu chuyện của Đồng bằng lớn hơn Tràm Chim rất nhiều.
Vùng châu thổ này đang bước vào một bối cảnh mới. Lượng phù sa từ thượng nguồn có nhiều biến động. Khai thác cát ảnh hưởng đến cân bằng bùn cát. Khai thác nước ngầm kéo dài góp phần làm gia tăng sụt lún. Xâm nhập mặn, hạn hán, những biến động cực đoan của thời tiết ngày càng đặt ra nhiều thách thức hơn.
Những vấn đề mới đòi hỏi những câu hỏi mới.
Bên cạnh câu hỏi nước biển sẽ dâng bao nhiêu, cần quan tâm mặt đất đang thay đổi cao trình như thế nào. Bên cạnh câu hỏi xây dựng thêm công trình gì để kiểm soát nước, cần tính toán làm sao để nước, phù sa, rừng và các hệ sinh thái tự nhiên tiếp tục tham gia bảo vệ vùng đất. Bên cạnh chỉ tiêu sản lượng, cần có thêm những thước đo về sức khỏe đất, hiệu quả sử dụng nước, mức giảm đầu vào, thu nhập của nông dân, đa dạng sinh học và khả năng chống chịu của cộng đồng.
Đó không phải là thay thế những giá trị cũ bằng những giá trị mới, mà là làm phong phú hơn cách chúng ta đo lường sự phát triển.
Tinh thần “thuận thiên” cũng nên được hiểu theo hướng đó. Thuận thiên không phải là quay lại cách sản xuất của nhiều thế hệ trước, càng không phải buông xuôi trước tự nhiên. Thuận thiên là hiểu quy luật tự nhiên tốt hơn để tổ chức sản xuất thông minh hơn. Nơi cần giữ nước ngọt thì chủ động giữ ngọt. Nơi điều kiện mặn, lợ có thể tạo ra những hệ sinh thái kinh tế phù hợp thì biến đặc điểm tự nhiên thành lợi thế. Nơi mùa lũ có thể mang phù sa, thủy sản và nguồn lợi về thì tìm cách tạo không gian để khai thác giá trị của mùa nước. Nơi rừng ngập mặn có thể giảm sóng, giữ bờ thì để hệ sinh thái cùng tham gia làm công việc mà công trình cứng khó làm thay hoàn toàn.
Và ở thời đại mới, thuận thiên hoàn toàn có thể đi cùng công nghệ. Có thể dùng vệ tinh để theo dõi đất. Cảm biến để theo dõi nước. AI để dự báo xâm nhập mặn. Công nghệ sinh học để phục hồi đất. Dữ liệu để truy xuất hành trình của hạt gạo. Kinh tế tuần hoàn để biến rơm rạ, phụ phẩm thành tài nguyên mới.

Thuận thiên là hiểu quy luật tự nhiên tốt hơn để tổ chức sản xuất thông minh hơn. Trong ảnh: Mô hình “trữ cá mùa lũ” tại vùng đệm Vườn quốc gia Tràm Chim đang mở ra hướng đi bền vững, vừa giúp nông dân nâng cao thu nhập vừa phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước của Vườn quốc gia Tràm Chim. Ảnh: Vân Nguyễn
Công nghệ càng hiện đại, chúng ta càng có khả năng hiểu thiên nhiên sâu hơn để đưa ra quyết định chính xác hơn. Nhưng cuối cùng, tương lai Đồng bằng vẫn là câu chuyện của con người. Một vùng đất không chỉ cần giữ được đất và nước. Nó còn cần giữ được niềm tin của người dân vào tương lai nơi mình sinh sống.
Khi một bộ phận người trẻ rời quê để tìm cơ hội ở những nơi khác, câu hỏi phát triển lại được mở rộng thêm: làm sao để Đồng bằng không chỉ là nơi sản xuất nông sản, mà còn là nơi đáng sống, đáng trở về, đáng khởi nghiệp và đáng đầu tư?
Có lẽ vì vậy, tương lai của Đồng bằng không nên chỉ được đo bằng số tấn lúa hay kim ngạch xuất khẩu. Nó còn có thể được đo bằng số người trẻ muốn ở lại, số người muốn trở về, số doanh nghiệp tạo ra những mô hình kinh doanh mới, số dòng sông được hồi sinh, số hecta đất được cải thiện sức khỏe và số loài sinh vật tìm lại được môi trường sống.
Trong đó, có cả những cánh sếu.
Suốt một thời gian dài, chúng ta tự hào gọi Đồng bằng sông Cửu Long là “vựa lúa”. Danh xưng ấy gắn với một giai đoạn lịch sử đầy tự hào của vùng đất. Bây giờ, có lẽ đã đến lúc nối tiếp giá trị ấy bằng một cách nhìn rộng hơn. Đồng bằng không chỉ là vựa lúa. Đồng bằng còn là vựa thủy sản, vựa trái cây, không gian đa dạng sinh học, không gian văn hóa sông nước, nơi lưu giữ những tri thức bản địa và cũng có thể trở thành một vùng tiên phong về thích ứng với biến đổi khí hậu.
Từ “vựa lúa”, Đồng bằng có thể bước tiếp để trở thành một miền giá trị. Khi ấy, một hecta đất không chỉ được tính bằng số tấn nông sản. Nó còn có giá trị giữ nước, giữ phù sa, nuôi thủy sinh, lưu trữ carbon, giữ cảnh quan, tạo sinh kế, gìn giữ văn hóa và giữ chân con người. Một con sếu cũng không chỉ là một cá thể động vật quý hiếm. Nó còn mang theo giá trị khoa học, giáo dục, du lịch, văn hóa và hình ảnh của cả vùng đất.
Có thể một ngày nào đó, một buổi sáng ở Tràm Chim, những con sếu được thả khỏi khu chăm sóc. Chúng bay một vòng trên cánh đồng rồi đáp xuống.
Khoảnh khắc đáng chờ đợi nhất có lẽ không chỉ là lúc cánh cửa khu nuôi được mở ra, mà là lúc phía ngoài cánh cửa ấy đã có một hệ sinh thái đủ lành để đàn sếu lựa chọn ở lại. Có nước theo mùa. Có cỏ năn. Có cá, ếch và côn trùng. Có những thửa ruộng sử dụng ít hóa chất hơn. Có người nông dân sống tốt hơn từ cách làm nông tử tế với đất. Có những đứa trẻ biết vì sao con sếu từng rời đi và vì sao hôm nay nó trở lại.
Ngày ấy, điều trở về không chỉ là đàn sếu. Đó còn là sức sống của đất, của nước, của những vòng tuần hoàn tự nhiên và của niềm tin con người dành cho vùng đất mình đang sống. Lịch sử Đồng bằng sông Cửu Long là một hành trình liên tục thích ứng. Từ mở đất đến trị thủy, từ chống đói đến làm ra hàng hóa lớn, từ tăng sản lượng đến nâng cao chất lượng và hôm nay là tìm kiếm một cách phát triển hài hòa hơn với tự nhiên.
Không có giai đoạn nào tách rời giai đoạn nào. Mỗi thế hệ đã đặt thêm một viên gạch cho vùng đất này. Và thế hệ hôm nay cũng có phần việc của mình: kế thừa những thành quả đã có, đồng thời mở thêm những không gian phát triển mới để Đồng bằng có thể đi xa hơn trong một thế giới đang thay đổi.
Biết đâu, vài chục năm sau, thế hệ con cháu sẽ hỏi một câu giản dị: Thế hệ đi trước đã để lại cho chúng tôi một Đồng bằng như thế nào?
Có lẽ câu trả lời đang được viết từ hôm nay, từ cách chúng ta chăm một nắm đất, gìn giữ một dòng nước, tổ chức một cánh đồng, tạo sinh kế cho người nông dân và chờ đợi một cánh sếu trở về.
Bởi đôi khi, nhìn thấy một cánh sếu trở lại trên bầu trời cũng là lúc nhận ra một vùng đất đang tìm được cách bước tiếp trên hành trình của chính mình.
Lê Minh Hoan