Có lẽ, một trong những cách tốt nhất để hiểu Hội An là nhìn thành phố này từ dòng sông, từ những con thuyền từng xuôi ngược trên sông Hoài, từ những dấu tích của các cộng đồng thương nhân đã đến đây, ở lại, buôn bán và cùng tạo nên một đô thị mang nhiều lớp văn hóa. Hội An từng là nơi hàng hóa lưu chuyển, ngôn ngữ gặp gỡ, phong tục và tín ngưỡng giao thoa. Những gì còn lại hôm nay không chỉ là nhà cổ, hội quán hay những con phố rêu phong, mà còn là ký ức về một vùng đất đã hình thành bản sắc trong quá trình giao lưu với thế giới.
Câu chuyện ấy được đặt lại trong một tầm nhìn rộng hơn tại hội thảo khoa học Đô thị thương cảng Hội An và xứ Quảng trong hành trình 555 năm (1471–2026), do Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch thành phố Đà Nẵng phối hợp với Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế tổ chức ngày 22.10 tại Hội An.

Toàn cảnh buổi toạ đàm.
Từ một thương cảng mở ra thế giới
Mốc năm 1471 gắn với sự ra đời của đạo Thừa tuyên Quảng Nam, mở ra một chặng đường lịch sử nhiều biến động của vùng đất xứ Quảng. Từ đó đến nay, vùng đất này không ngừng vận động, mở rộng các mối giao thương, tiếp nhận những luồng văn hóa và hình thành những không gian cư trú, sản xuất, buôn bán mang đặc trưng riêng. Trong hành trình ấy, Hội An từng giữ vị trí nổi bật của một thương cảng quốc tế sầm uất, đặc biệt trong các thế kỷ XVI–XVIII.
Tiếp cận từ góc nhìn Không gian văn minh biển xứ Quảng: Từ thương cảng Hội An đến cảng Đà Nẵng trong hành trình 555 năm (1471–2026), nhà nghiên cứu Nguyễn Nho Khiêm đề xuất tiếp cận lịch sử xứ Quảng từ mối quan hệ hữu cơ giữa điều kiện địa lý – sinh thái, thiết chế quyền lực, mạng lưới thương mại, hệ thống đô thị, cộng đồng cư dân và quá trình giao lưu văn hóa. Cách nhìn này giúp đặt Hội An trong một không gian lịch sử rộng lớn hơn, nơi biển không chỉ là địa hình tự nhiên mà còn là con đường kết nối con người, hàng hóa và tri thức.
Nhìn từ đó, lịch sử Hội An không phải câu chuyện của một đô thị biệt lập. Sức sống của thương cảng xưa được tạo nên chính bởi khả năng mở cửa, tiếp nhận cái mới và chuyển hóa những ảnh hưởng bên ngoài thành các giá trị phù hợp với điều kiện địa phương. Bản sắc Hội An vì thế không đồng nghĩa với sự thuần nhất hay khép kín, mà được hình thành qua nhiều lớp giao lưu, tiếp biến và chung sống.
Nếu lịch sử giúp nhận diện những giá trị đã làm nên Hội An, thì công việc bảo tồn hôm nay đặt ra một câu hỏi khó hơn: làm sao để những giá trị ấy tiếp tục hiện diện trong đời sống, thay vì chỉ được nhìn ngắm như những dấu tích của quá khứ?
Bà Nguyễn Thị Anh Thi, Phó Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng, trong phát biểu khai mạc hội thảo, cũng nhấn mạnh vai trò của văn hóa, di sản như nguồn lực nội sinh cho phát triển bền vững. Từ định hướng đó, bảo tồn không thể chỉ giới hạn ở việc tu bổ công trình hay gìn giữ hiện vật. Không gian sống, cộng đồng cư dân, tri thức dân gian, nghề truyền thống và những thực hành văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ cũng cần được quan tâm đúng mức.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng suy nghĩ đối với Hội An. Một đô thị di sản không chỉ được nhận diện qua diện mạo kiến trúc, mà còn qua những người đang sống trong đô thị ấy, những nghề nghiệp còn được thực hành, những câu chuyện được kể lại trong gia đình, những tập quán vẫn hiện diện trong sinh hoạt thường ngày. Nếu chỉ giữ được hình hài của phố mà để những mối liên hệ văn hóa bên trong dần suy yếu, công cuộc bảo tồn sẽ khó đạt đến chiều sâu cần thiết.

Quang cảnh tấp nập trên sông phố Hội. (Trong ảnh: Một chuyến du hành đến xứ Nam Hà (1792 - 1793) của tác giả John Barraow, Nguyễn Thừa Hỷ dịch)
Qua các tham luận, giới chuyên gia, nhà nghiên cứu đã tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ, từ bảo tồn gắn với phát triển du lịch, chuyển đổi số, xây dựng hệ thống dữ liệu, vai trò của bảo tàng và cộng đồng đến hợp tác giữa các khu vực trong xã hội. Dù xuất phát từ những lĩnh vực khác nhau, các nghiên cứu cùng gợi ra nhu cầu nhìn di sản như một hệ thống giá trị sống động, đòi hỏi sự phối hợp giữa nghiên cứu khoa học, quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị trong đời sống đương đại.
Trong bối cảnh đô thị phát triển nhanh, thách thức không chỉ nằm ở việc tìm nguồn lực để bảo tồn, mà còn ở cách xác định giới hạn và mục tiêu của phát triển. Di sản có thể tạo nên sức hấp dẫn cho du lịch, đóng góp vào kinh tế địa phương và mở ra những cơ hội sáng tạo mới. Nhưng nếu mọi giá trị đều được nhìn trước hết qua khả năng khai thác, điều làm nên sự khác biệt của đô thị di sản cũng có thể bị bào mòn.
Bảo tồn vì thế không phải là lựa chọn đứng ngoài phát triển. Điều quan trọng là xây dựng được một cách phát triển dựa trên sự hiểu biết đầy đủ về giá trị di sản, có trách nhiệm với cộng đồng đang gìn giữ di sản và tính đến lợi ích lâu dài của các thế hệ sau.

Du khách tham quan phố cổ Hội An. Ảnh: Znews
Không sợ mở cửa, nhưng phải vững về bản sắc
Tại hội thảo, từ câu chuyện phát triển của Hội An, PGS-TS Đặng Văn Bài, Phó chủ tịch Hội đồng Di sản văn hóa quốc gia, gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm về bản sắc văn hóa trong một đô thị có sức thu hút lớn đối với người từ nơi khác đến sinh sống, làm việc và tham gia vào các hoạt động kinh tế, văn hóa.
Theo ông Bài, Hội An không nên quá lo ngại rằng sự hiện diện ngày càng đông của những người từ nơi khác sẽ tất yếu làm nhạt đi chất Hội An. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc đóng cửa để giữ nguyên trạng, mà ở khả năng xây dựng và củng cố những đặc trưng văn hóa đủ rõ, đủ vững để đô thị có thể tiếp tục mở rộng giao lưu mà không đánh mất căn cốt của mình.
Đặt trong chiều sâu lịch sử, đây không phải là một quan điểm xa lạ với Hội An. Thương cảng xưa từng phát triển nhờ sự hiện diện của nhiều cộng đồng và những mối giao thương vượt ra ngoài phạm vi địa phương. Nhưng mở cửa không có nghĩa là bản sắc tự nhiên được bảo đảm. Hội An càng thu hút nhiều người, càng cần hiểu rõ những giá trị nào tạo nên sự khác biệt của mình, những thực hành văn hóa nào cần được tiếp nối và cộng đồng địa phương giữ vai trò ra sao trong quá trình phát triển.

Du khách nước ngoài tham quan Bảo tàng Thổ sản Hội An.
Phó chủ tịch Hội đồng Di sản văn hóa quốc gia cũng đặt vấn đề về việc xây dựng cơ sở dữ liệu, đẩy mạnh số hóa di sản, có cơ chế đặc thù phù hợp cho phát triển và tăng cường hợp tác công – tư trong bảo tồn văn hóa. Những đề xuất này cho thấy bảo tồn không thể chỉ dựa vào tình cảm hay nỗ lực riêng lẻ của từng tổ chức, cá nhân. Muốn đi đường dài, cần có nền tảng tri thức đáng tin cậy, công cụ quản lý phù hợp, nguồn lực ổn định và cơ chế phối hợp giữa các bên.
Gợi mở vấn đề số hóa, theo vị chuyên gia trước hết cần được nhìn nhận đây một phương thức giúp hệ thống hóa, lưu trữ, kết nối và mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn tư liệu. Dữ liệu về di tích, hiện vật, hình ảnh xưa, tư liệu văn bản, nghề truyền thống và ký ức cộng đồng nếu được thu thập, chuẩn hóa và quản lý có hệ thống sẽ hỗ trợ thiết thực cho nghiên cứu, giáo dục, quản lý và xây dựng các chương trình phát huy giá trị di sản. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng công tác nghiên cứu, kiểm chứng, cập nhật và sự tham gia của những người đang nắm giữ tri thức văn hóa.
Tương tự, hợp tác công – tư có thể mở ra thêm nguồn lực và cách thức tổ chức mới cho bảo tồn, nhưng cần có nguyên tắc rõ ràng. Di sản văn hóa không đơn thuần là một tài sản có thể khai thác để tạo lợi nhuận. Mọi sự tham gia của doanh nghiệp và các nguồn lực xã hội cần được đặt trong khuôn khổ bảo vệ giá trị gốc, tôn trọng cộng đồng, minh bạch trách nhiệm và hướng đến lợi ích lâu dài.
Cơ chế đặc thù cho một đô thị di sản, nếu được xây dựng phù hợp, cũng cần giải quyết được mối quan hệ giữa yêu cầu bảo tồn và nhu cầu phát triển. Đó không chỉ là câu chuyện về nguồn kinh phí, mà còn liên quan đến cách quản lý không gian, hỗ trợ những chủ thể đang gìn giữ di sản, tạo điều kiện cho nghề truyền thống tiếp tục tồn tại và khuyến khích các hoạt động văn hóa – giáo dục có chiều sâu.
Du khách tham quan Chùa Cầu Hội An.
Giữ mạch nguồn trong không gian phát triển mới
Hành trình 555 năm của xứ Quảng là một dòng chảy không ngừng biến đổi. Từ những dấu mốc lịch sử, sự hình thành của thương cảng, các mạng lưới giao thương quốc tế đến đô thị di sản hôm nay, mỗi giai đoạn đều đặt ra những câu hỏi riêng về cách một vùng đất thích ứng với hoàn cảnh mà vẫn giữ được căn cốt văn hóa.
Theo các chuyên gia, Hội An đang đứng trước một bài toán vừa quen thuộc vừa mới mẻ: làm sao để những giá trị từng tạo nên sức sống của thương cảng xưa tiếp tục hiện diện trong một đô thị đang vận động mạnh mẽ? Câu trả lời không thể chỉ nằm trong các phương án tu bổ, những dự án số hóa hay các chương trình quảng bá. Nó còn nằm trong cách cư dân hiểu và sống với di sản, cách trẻ em được tiếp xúc với lịch sử địa phương, cách nghề truyền thống được duy trì, cách tri thức được ghi chép và trao truyền, cũng như cách các nguồn lực xã hội được huy động để cùng bảo vệ những giá trị chung.
Từ hội thảo nhìn ra đời sống, có thể thấy bảo tồn và phát triển không nhất thiết là hai hướng đi đối lập. Một đô thị hiểu rõ di sản của mình có thể tìm thấy trong đó nguồn lực cho giáo dục, nghiên cứu, sáng tạo và những hình thức phát triển phù hợp. Nhưng để làm được điều ấy, cần vượt qua cách nhìn di sản như một tập hợp những gì đã hoàn thành trong quá khứ, thay vào đó là nhận diện di sản như một quá trình tiếp nối, trong đó con người và cộng đồng giữ vai trò trung tâm.
Hội An từng là một đô thị mở, lớn lên từ những cuộc gặp gỡ giữa các nền văn hóa. Hôm nay, tinh thần cởi mở ấy vẫn có thể là một lợi thế, nếu đi cùng sự hiểu biết sâu sắc về bản sắc địa phương và trách nhiệm gìn giữ các giá trị đã làm nên đô thị.
Có lẽ, điều quan trọng nhất khi nhìn lại hành trình 555 năm không phải là tìm cách giữ Hội An đứng yên ở một thời điểm đẹp nhất trong lịch sử. Đó là làm sao để Hội An tiếp tục thay đổi mà không quên mình đã được hình thành như thế nào; tiếp tục đón nhận những điều mới mà vẫn nhận ra tiếng nói của ký ức, của cộng đồng và của những giá trị văn hóa đã bền bỉ làm nên nơi chốn này.
Theo ban tổ chức, Hội thảo Đô thị thương cảng Hội An và xứ Quảng trong hành trình 555 năm (1471–2026) nhận được 83 tham luận khoa học, trong đó 55 tham luận được tuyển chọn đưa vào chương trình và kỷ yếu. Hơn 100 đại biểu, nhà nghiên cứu, chuyên gia và người làm công tác quản lý di sản tham dự, cùng trao đổi về ba nhóm vấn đề lớn: quá trình hình thành, phát triển và vị thế của xứ Quảng, đô thị thương cảng Hội An trong lịch sử; vai trò của Hội An và xứ Quảng trong mạng lưới thương mại quốc tế, giao lưu và tiếp biến văn hóa; những vấn đề đặt ra trong bảo tồn, phát huy giá trị di sản hiện nay.
Số lượng tham luận và phạm vi tiếp cận cho thấy Hội An không chỉ là đối tượng nghiên cứu của lịch sử địa phương. Đô thị này còn gợi mở nhiều câu hỏi về lịch sử giao thương, sự dịch chuyển của cộng đồng, quá trình tiếp biến văn hóa và mối quan hệ giữa di sản với phát triển đô thị trong bối cảnh mới...
_________________
Từ bảo tàng đến lớp học di sản
Một trong những con đường để di sản tiếp tục sống là đưa di sản đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là trẻ em. Ở đây, bảo tàng có thể đảm nhận vai trò vượt ra ngoài chức năng lưu giữ, trưng bày và giới thiệu hiện vật để trở thành không gian học tập, trải nghiệm và kết nối các thế hệ.
Chương trình Lớp học Di sản 2026 – Hành trình khám phá Di sản Hội An do Trung tâm Bảo tồn Di sản Văn hóa Thế giới Hội An tổ chức là một ví dụ cụ thể. Với hai chủ đề “Công nghệ và Nghề truyền thống”, “Khoa học và Nghề y”, học sinh được tiếp cận di sản bằng những hoạt động trực tiếp tại các không gian bảo tàng.

Lớp học di sản tại Bảo tàng.
Tại Bảo tàng Văn hóa Dân gian, các em tìm hiểu công cụ, nguyên vật liệu và quy trình sản xuất của những nghề truyền thống, rồi hóa thân thành người thợ mộc, tự tay khắc tên mình lên những chú cá gỗ nhỏ. Những đường khắc còn vụng về hay tỉ mỉ đều mở ra cơ hội để trẻ cảm nhận công việc của người thợ làng mộc Kim Bồng không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cần sự kiên nhẫn và sáng tạo.
Ở Bảo tàng Nghề y truyền thống, hành trình khám phá lại bắt đầu từ những chiếc lá cây, các loại dược liệu và dụng cụ bào chế thuốc. Học sinh được nhận biết cây thuốc Nam, tìm hiểu công dụng của các loại dược liệu, thực hành những thao tác đơn giản, làm túi thơm và tham gia các trò chơi khám phá kiến thức về nghề y. Qua những trải nghiệm ấy, tri thức y học truyền thống không còn chỉ là thông tin được đọc trên bảng giới thiệu. Các em có thể nhìn, chạm, ngửi, quan sát và đặt câu hỏi, từ đó hiểu hơn về kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Điều đáng chú ý ở những lớp học như vậy là trẻ em không chỉ đến bảo tàng để nghe kể về quá khứ. Các em được trực tiếp tham gia, tự mình thực hiện một công đoạn, nhận ra mối liên hệ giữa vật liệu, kỹ thuật và con người. Một chiếc lá thuốc hay một chú cá gỗ nhỏ có thể trở thành điểm khởi đầu cho những câu hỏi rộng hơn về thiên nhiên, nghề nghiệp, đời sống và văn hóa của cộng đồng.
Cách tiếp cận này cũng gần với tinh thần giáo dục di sản thông qua đọc sách và quan sát hiện vật. Khi một câu chuyện trong sách được kết nối với đồ vật thật, không gian thật và những câu hỏi của người học, việc đọc không còn dừng ở trang giấy. Trẻ có thể đọc một hiện vật bằng cách quan sát hình dáng, chất liệu, công dụng; đọc một nghề truyền thống qua thao tác của người thợ; đọc lịch sử đô thị qua dấu tích giao thương và những câu chuyện gắn với dòng sông, con phố.
Từ góc nhìn ấy, bảo tàng không chỉ là nơi cất giữ những gì thuộc về quá khứ mà còn là nơi khơi gợi sự tò mò, nuôi dưỡng khả năng quan sát và hình thành tình cảm của thế hệ trẻ đối với nơi mình đang sống. Giáo dục di sản không thể thay thế công tác bảo quản, nghiên cứu hay tu bổ, nhưng có thể tạo nên một mối liên hệ quan trọng giữa di sản và cộng đồng: giúp những giá trị được gìn giữ có người tiếp nhận, tìm hiểu và tiếp tục trao truyền.
Một hiện vật được trẻ em chú ý, một nghề truyền thống được các em thử làm, một câu chuyện lịch sử khiến các em muốn tìm đọc thêm – những điều tưởng nhỏ ấy góp phần tạo nên nền tảng xã hội cho công cuộc bảo tồn lâu dài. Bởi suy cho cùng, di sản không chỉ cần người gìn giữ, mà còn cần những người hiểu vì sao nó đáng được gìn giữ.
Khiếu Thị Hoài