Di sản cảnh quan đô thị: Từ Paris, New York đến bài học cho TP.HCM

 11:26 | Thứ hai, 03/08/2026  0
Từ Paris, New York, Montréal đến TP.HCM, hành trình của những công viên hơn 150 năm tuổi cho thấy di sản cảnh quan chỉ có thể sống bền khi được quy hoạch, quản trị và gìn giữ đúng giá trị.

Bài 1: Từ Paris đến Central Park - Cuộc cách mạng mang thiên nhiên vào đô thị

Vào một buổi chiều mùa hè ở Paris, hàng trăm người nằm phơi nắng trên thảm cỏ tại Buttes-Chaumont – nơi đã từng là mỏ thạch cao, bãi rác và khu xử lý xác động vật. Cùng lúc ấy, bên kia Đại Tây Dương, những người chạy bộ nối đuôi nhau qua những con đường uốn lượn của Central Park – một tác phẩm nghệ thuật cảnh quan rộng 770 ha giữa lòng Manhattan. Và ở phía nam bán cầu, tại Sài Gòn-TP.HCM, những cây cổ thụ trong Thảo Cầm Viên đã hơn 160 năm tuổi vẫn đứng đó, lặng lẽ làm chứng cho một thời kỳ mà tư duy cảnh quan phương Tây lần đầu đặt chân đến Đông Nam Á.

Ba không gian xanh, ba châu lục, nhưng cùng một dòng chảy lịch sử: phong cách Công viên Cảnh quan (Jardin/ Parc Paysager) – một cuộc cách mạng trong tư duy thiết kế không gian công cộng, xuất phát từ nước Anh vào thế kỷ XVIII và bùng nổ trên toàn thế giới vào thế kỷ XIX. Từ những khu vườn quý tộc ở châu Âu, đến những công viên công cộng khổng lồ ở Bắc Mỹ, rồi đến những "ốc đảo xanh" trên các miền đất thuộc địa như ở Việt Nam – tất cả đều mang dấu ấn của một triết lý chung: đưa thiên nhiên vào thành phố, nhưng là một thiên nhiên đã được "kiến tạo".

Nhưng điểm khác biệt nằm ở số phận của chúng. Ở châu Âu và Bắc Mỹ, những công viên này đã trở thành những di sản sống – không chỉ được bảo tồn mà còn được khai thác, quản lý và phát triển như những tài sản văn hóa - sinh thái chiến lược. Ở Việt Nam, những công viên cùng thời này đang dần trở thành những "mảng xanh chức năng" có phần mờ nhạt, bị bào mòn bởi áp lực đô thị và thiếu một chiến lược bảo tồn bài bản.

Bài viết này sẽ đưa người đọc vào hành trình đối sánh giữa các công viên cảnh quan thế kỷ XIX ở châu Âu (Buttes-Chaumont, Montsouris - Paris), Bắc Mỹ (Central Park – New York, Parc Mont-Royal - Montréal) và Việt Nam (Tao Đàn, Thảo Cầm Viên – Sài Gòn - TP.HCM), từ đó rút ra những bài học thiết yếu về quản lý và khai thác di sản cảnh quan đô thị.

Một người dân tại TP.HCM tập thể dục dưới tán cây thuộc công viên ven kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè. Ảnh: Alex Thiện


Nguồn gốc của công viên cảnh quan – Cuộc cách mạng từ những khu vườn Anh

Từ vườn Pháp sang vườn Anh - một cuộc "thay dòng" thẩm mỹ: Trước thế kỷ XVIII, không gian xanh của giới quý tộc châu Âu bị thống trị bởi vườn Pháp (Jardin à la française) với những đường kỷ hà, bồn hoa, thảm cỏ hình học và sự kiểm soát tuyệt đối của con người đối với thiên nhiên. Đó là biểu tượng của quyền lực và trật tự, mà đỉnh cao là Vườn Versailles do André Le Nôtre thiết kế cho Vua Louis XIV.

Nhưng vào đầu thế kỷ XVIII, một cuộc "thay dòng" thẩm mỹ đã diễn ra ở Anh. Vườn cảnh quan Anh (English landscape garden) ra đời như một sự phản kháng lại sự gò bó của vườn Pháp. Thay vì những đường thẳng, các nhà thiết kế như William Kent và sau này là Lancelot "Capability" Brown đã tạo ra những đường cong uốn lượn, đồi cỏ mềm mại, hồ nước tự nhiên và những cụm cây bố trí như trong tranh vẽ (Hunt, 1992).

Phong cách này lấy cảm hứng từ các bức tranh phong cảnh của Salvator Rosa, Claude Lorrain và Nicolas Poussin – những họa sĩ đã vẽ nên một thiên nhiên lý tưởng, nên thơ và đầy chất "picturesque" (đẹp như tranh) (Hunt, 1992). Không còn là khu vườn để ngắm từ ban công, vườn cảnh quan Anh được thiết kế để đi bộ xuyên qua, để trải nghiệm từng góc nhìn thay đổi theo từng bước chân – một nguyên tắc mà sau này Gordon Cullen (1961) gọi là "serial vision" trong tác phẩm kinh điển The Concise Townscape.

Định hướng cải tạo Paris của Haussmann. Nguồn: Paris, le Plan Haussmann/larousse.fr


Từ vườn tư nhân đến công viên công cộng: Điều quan trọng là phong cách này không dừng lại ở những khu vườn của giới quý tộc. Đến giữa thế kỷ XIX, tư duy cảnh quan Anh đã thoát khỏi hàng rào của dinh thự và trở thành nền tảng cho những công viên công cộng đầu tiên trên thế giới.

Tại Anh, Birkenhead Park (1847) do Joseph Paxton thiết kế đã tiên phong trong việc áp dụng ngôn ngữ cảnh quan "vườn Anh" cho không gian dành cho đại chúng. Frederick Law Olmsted, người sau này thiết kế Central Park, đã đến thăm Birkenhead Park năm 1850 và viết: "Tôi không thể không nghĩ rằng đây là công viên công cộng đẹp nhất mà tôi từng thấy" (Olmsted, 1852, trích dẫn trong Beveridge & Schuyler, 1983).

Tại Pháp, dưới thời Napoléon III và Nam tước Haussmann, kỹ sư cảnh quan Adolphe Alphand đã biến tư duy này thành một hệ thống công viên chiến lược cho toàn thành phố Paris (Alphand, 1867–1873). Tại Mỹ, Olmsted đã áp dụng triết lý tương tự để thiết kế Central Park và hàng loạt công viên công cộng khác.

Và rồi, qua con đường thực dân, phong cách này cũng đến với Việt Nam – nơi những khu vườn cảnh quan thuộc địa được xây dựng như một phần của "văn minh" phương Tây. Nhưng cho đến hôm nay, số phận của chúng ở mỗi nơi lại hoàn toàn khác biệt.

Châu Âu – Hệ thống công viên và triết lý "thiết kế cho sự sống"

Paris: Khi công viên trở thành hạ tầng đô thị: Giữa thế kỷ XIX, Paris đang ngột ngạt vì mật độ dân cư, ô nhiễm và những trận dịch tả liên tiếp trong giai đoạn 1832–1849 (Hall, 2014). Napoléon III, người từng bị ấn tượng bởi Hyde Park của London trong thời gian sống tại Anh, đã quyết định: công viên không chỉ là nơi để ngắm, mà là một phần của hạ tầng đô thị – quan trọng không kém đường sá hay cống thoát nước (Benevolo, 1980).

Adolphe Alphand, được bổ nhiệm làm Giám đốc Sở Công viên và Promenade của Paris, đã cùng các cộng sự như Jean-Pierre Barillet-Deschamps (nhà thiết kế cây xanh) và Eugène Belgrand (kỹ sư thủy lực) tạo ra một mạng lưới công viên phân bố ở bốn điểm chính của thành phố: Bois de Boulogne phía Tây (1852–1858), Bois de Vincennes phía Đông (1860), Buttes-Chaumont phía Bắc (1867) và Montsouris phía Nam (1869) (Alphand, 1867–1873).

Công viên Buttes-Chaumont. Nguồn: Camille Hoang


Buttes-Chaumont (1867) là minh chứng rõ nhất cho thiên tài của Alphand. Trước đây là mỏ thạch cao bỏ hoang, bãi rác và khu xử lý xác động vật – một vùng đất "chết" mà không ai muốn đến gần. Alphand không san lấp mà giữ nguyên địa hình hiểm trở: những hố sâu thành hồ, vách đá thành điểm nhấn, con dốc thành lối đi uốn lượn.

Ngày nay, chính địa hình "khó chịu" ấy lại khiến Buttes-Chaumont không thể nhìn thấu trong một lần – mỗi khúc quanh lại mở ra một góc nhìn mới, tạo nên cảm giác khám phá liên tục mà Cullen (1961) đã mô tả là bản chất của trải nghiệm không gian đô thị hấp dẫn.

Montsouris (1869) lại đại diện cho một triết lý khác: thiết kế cho đời sống thường nhật. Không vách đá, không công trình biểu tượng. Chỉ có những bãi cỏ rộng, bóng cây xanh mát, hồ nước trong tầm mắt và lối đi vừa phải. Nhà nghiên cứu không gian công cộng Jan Gehl (2011) đã chỉ ra rằng chất lượng của một không gian công cộng không nằm ở số lượng công trình mà ở khả năng hỗ trợ các hoạt động tự nguyện của con người – và Montsouris là một minh chứng hoàn hảo cho quan điểm đó.

Công viên Montsouris. Nguồn: Camille Hoang


Triết lý Alphand -Những nguyên tắc còn nguyên giá trị: Qua các công viên của Alphand, có thể thấy triết lý thiết kế xoay quanh những nguyên tắc mà ngày nay được xem là nền tảng của thiết kế cảnh quan bền vững. Đầu tiên, địa hình là nền tảng của thiết kế: không san phẳng, mà tận dụng – một cách tiếp cận mà James Corner (1999) sau này gọi là "working with the site"; Thứ hai, thiên nhiên được kiến tạo: vẻ "tự nhiên" là kết quả của một quá trình thiết kế tinh vi (Hunt, 1992); Thứ ba, mặt nước như yếu tố tổ chức không gian: vừa điều hòa vi khí hậu, vừa tạo điểm nhìn; Và cuối cùng, cây xanh là hạ tầng sinh thái: không phải trang trí, mà là cấu trúc nền tảng – một tư duy mà Benedict và McMahon (2006) sau này gọi là Green Infrastructure.

Và hơn 150 năm sau, những công viên này vẫn đông nghịt người mỗi ngày – vẫn cuốn hút, vẫn thiết yếu. Điều đó không đến từ việc bảo trì đơn thuần, mà đến từ tư duy ngay từ đầu: thiết kế cho sự thay đổi, không phải cho một thời điểm.

Bắc Mỹ: Những công viên khổng lồ và mô hình quản trị công - tư

Central Park (New York) – Biểu tượng của công viên cảnh quan Mỹ: Năm 1857, thành phố New York đã mua lại hơn 770 ha đất ở trung tâm Manhattan để xây dựng một công viên công cộng. Đó là một quyết định táo bạo: vào thời điểm đó, khu vực này còn là đầm lầy và đá tảng, và không ai hình dung nổi tại sao một thành phố đang phát triển điên cuồng lại cần đến một khoảng xanh rộng lớn như vậy (Beveridge & Schuyler, 1983).

Mùa thu biến Central Park thành một bức tranh đầy màu sắc với sắc đỏ, cam, vàng của lá cây. Ảnh: PIXABAY


Frederick Law Olmsted và Calvert Vaux đã thắng cuộc thi thiết kế với bản vẽ "Greensward" – một công viên theo phong cách cảnh quan Anh, với hồ nước, đồi cỏ, đường uốn lượn và những khu rừng nhỏ. Nhưng Olmsted không chỉ sao chép châu Âu. Ông đã thêm vào đó một tầm nhìn xã hội sâu sắc: Central Park phải là nơi mà mọi tầng lớp – giàu nghèo, mọi màu da – đều có thể đến và tận hưởng thiên nhiên như nhau (Rosenzweig & Blackmar, 1992).

Và Central Park đã trở thành một trong những công viên đô thị có ảnh hưởng nhất thế giới, là hình mẫu cho hàng trăm công viên công cộng sau đó ở Mỹ (Schuyler, 1986).

Nhưng điều đáng học hỏi không chỉ nằm ở thiết kế. Central Park đã trải qua một hành trình quản trị đầy biến động: từ thời kỳ hoàng kim, đến suy thoái vào những năm 1970 do khủng hoảng tài chính của thành phố và thiếu bảo trì, rồi được hồi sinh nhờ một mô hình quản trị đặc biệt: Central Park Conservancy.

Toàn cảnh Central Park ở Manhattan nhìn từ trên cao. Ảnh: The Atlantic/Znews


Được thành lập vào năm 1980, Central Park Conservancy là một tổ chức phi lợi nhuận quản lý công viên theo hợp đồng với chính quyền thành phố. Họ huy động phần lớn ngân sách từ các khoản đóng góp tư nhân – chủ yếu từ những người sống trong bán kính 10 phút đi bộ quanh công viên (Central Park Conservancy, 2024). Mô hình này đã giúp Central Park trở thành một trong những công viên được bảo trì tốt nhất thế giới. Năm 2024, thành phố đã đồng ý trả cho Conservancy 160 triệu USD trong 10 năm để vận hành và bảo trì công viên.

Bài học rút ra từ Central Park đó là công viên di sản cần một mô hình quản trị bền vững, kết hợp giữa trách nhiệm công và sự tham gia tư nhân – nhưng luôn đặt lợi ích công cộng lên hàng đầu.

Parc Mont-Royal. Ảnh: Internet


Parc Mont-Royal (Montréal) – Tuyệt tác của Olmsted trên đỉnh núi: Năm 1874, Frederick Law Olmsted được mời đến Montréal để thiết kế một công viên trên núi Mont-Royal. Ông gọi đây là "cơ hội tốt nhất từng được trao cho nghề nghiệp của tôi" (Olmsted, 1874, trích dẫn trong The Cultural Landscape Foundation, 2024). Lấy cảm hứng từ địa hình và tầm nhìn ngoạn mục, Olmsted thiết kế một hệ thống lối đi uốn lượn cho phép du khách – kể cả người ngồi xe lăn – trải nghiệm toàn bộ cảnh quan. Công viên mở cửa năm 1876.

Ngày nay, Parc Mont-Royal đón hơn 3 triệu du khách mỗi năm. Công viên được quản lý bởi thành phố Montréal với sự tham gia của các tổ chức cộng đồng như Les amis de la montagne – một nhóm bảo vệ và quảng bá giá trị di sản của núi (Les amis de la montagne, 2024).

Điểm khác biệt của Mont-Royal so với Central Park là tính chất địa hình tự nhiên – Olmsted không tạo ra một cảnh quan từ con số không như ở Manhattan, mà chỉ tôn vinh và nâng tầm những gì đã có sẵn. Công viên không chỉ là một không gian xanh mà còn là biểu tượng bản sắc của Montréal – nơi bảo vệ ngọn núi khỏi sự phát triển đô thị không kiểm soát (The Cultural Landscape Foundation, 2024).

Bài học từ Mont-Royal đó là di sản cảnh quan không chỉ là thiết kế, mà còn là địa hình, lịch sử và bản sắc văn hóa. Việc bảo vệ chúng là bảo vệ "DNA" của thành phố.

Còn tiếp...

TS-KTS. Hoàng Anh Tú

bài viết liên quan
để lại bình luận của bạn
có thể bạn quan tâm
Cùng chuyên mục
Xem nhiều nhất

Đọc tin nhanh

*Chỉ được phép sử dụng thông tin từ website này khi có chấp thuận bằng văn bản của Người Đô Thị.